例句Câu ví dụ
- 1
中國的版圖大概是日本的二十五倍。
Zhōngguó de bǎntú dàgài shìrì běn de èrshí wǔ bèi。
Diện tích lãnh thổ Trung Quốc大概是 25 lần diện tích Nhật Bản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 圖ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
