- 1.thanh một trong tiếng Quan Thoại (thanh cao, bằng)

例句Câu ví dụ
- 1
門咔噠一聲關上了。
mén kǎ dā yīshēng guānshàng le。
Cửa đóng với tiếng 'clic' nhẹ
- 2
湯姆聽到了一聲喊叫。
Tāngmǔ tīngdào le yīshēng hǎnjiào。
Tom đã nghe thấy một tiếng kêu cứu.
- 3
本科生應該為公義發一聲。
běnkēshēng yīnggāi wèi gōngyì fā yīshēng。
Sinh viên đại học nên lên tiếng vì công lý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.