例句Câu ví dụ
- 1
爺爺的一生都在教書。
yé ye de yī shēng dōu zài jiào shū
Cả đời ông nội đều dành để dạy học
- 2
他一生追求理想。
tā yī shēng zhuī qiú lǐ xiǎng
Ông ấy suốt đời theo đuổi lý tưởng.
- 3
他為社會奉獻了一生。
tā wèi shè huì fèng xiàn le yī shēng
Anh ấy đã dành cả đời cho xã hội
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
