學華語Kaori Dict

一生

shēng

ㄧ ㄕㄥ

NHẤT SINH

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.cả đời; suốt đời

例句Câu ví dụ

  • 1

    爺爺的一生都在教書。

    yé ye de yī shēng dōu zài jiào shū

    Cả đời ông nội đều dành để dạy học

  • 2

    他一生追求理想。

    tā yī shēng zhuī qiú lǐ xiǎng

    Ông ấy suốt đời theo đuổi lý tưởng.

  • 3

    他為社會奉獻了一生。

    tā wèi shè huì fèng xiàn le yī shēng

    Anh ấy đã dành cả đời cho xã hội

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一生 nghĩa là gì? · Kaori Dict