學華語Kaori Dict

生動

giản thể: 生动

shēngdòng

ㄕㄥ ㄉㄨㄥˋ

SINH ĐỘNG

HSK 3TOCFL 5Adj
  1. 1.sinh động
  2. 2.sống động

例句Câu ví dụ

  • 1

    這篇文章寫得很生動。

    zhè piān wén zhāng xiě de hěn shēng dòng

    Bài viết này được viết rất sinh động

  • 2

    書里的人物很生動。

    shū lǐ de rén wù hěn shēng dòng

    Nhân vật trong sách rất sinh động

  • 3

    老師講課很生動。

    lǎo shī jiǎng kè hěn shēng dòng

    Giáo viên giảng bài rất sinh động

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生动 nghĩa là gì? · Kaori Dict