學華語Kaori Dict

升起

shēng

ㄕㄥ ㄑㄧˇ

THĂNG KHỞI

  1. 1.nâng lên
  2. 2.treo lên
  3. 3.mọc lên

例句Câu ví dụ

  • 1

    旗子升起了。

    qízi shēngqǐ le。

    Cờ đã được giương lên

  • 2

    太陽從海上升起了。

    tàiyang cóng hǎishàng shēngqǐ le。

    Mặt trời mọc từ biển

  • 3

    太陽升起來了。

    tàiyang shēngqǐ lái le。

    Mặt trời đang lên.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

升起 nghĩa là gì? · Kaori Dict