例句Câu ví dụ
- 1
旗子升起了。
qízi shēngqǐ le。
Cờ đã được giương lên
- 2
太陽從海上升起了。
tàiyang cóng hǎishàng shēngqǐ le。
Mặt trời mọc từ biển
- 3
太陽升起來了。
tàiyang shēngqǐ lái le。
Mặt trời đang lên.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 升THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!
