學華語Kaori Dict

升旗

shēng

ㄕㄥ ㄑㄧˊ

THĂNG KỲ

  1. 1.kéo cờ
  2. 2.thượng cờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天早上,操場上舉行了全校的升旗典禮。

    jīntiān zǎoshang, cāochǎng shàng jǔxíng le quán jiào de shēngqí diǎnlǐ。

    Sáng nay, trên sân trường đã tổ chức lễ chào cờ toàn trường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

升旗 nghĩa là gì? · Kaori Dict