- 1.nổi giận; tức giận
- 2.sinh khí; sức sống

例句Câu ví dụ
- 1
我很高興,他很生氣。
wǒ hěn gāo xìng tā hěn shēng qì
Tôi rất vui, anh ấy rất tức giận
- 2
求你別生氣了。
qiú nǐ bié shēng qì le
Hãy đừng giận nữa
- 3
他批評了我,但我不生氣。
tā pī píng le wǒ dàn wǒ bù shēng qì
Anh ấy đã chỉ trích tôi, nhưng tôi không tức giận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.