- 1.không có chi
- 2.đừng nhắc đến
- 3.không lịch sự
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.thô lỗ
- 5.cộc cằn

例句Câu ví dụ
- 1
不客氣
bùkèqi
Tôi không dám.
- 2
不客氣。
bùkèqi。
Không có gì đâu
- 3
你要是再給我們公司出洋相,我可就不客氣了。
nǐ yàoshi zài gěi wǒmen gōngsī chūyángxiàng, wǒ kějiù bùkèqi le。
Nếu cậu lại làm mất mặt công ty chúng ta, tôi không khách khí nữa đâu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.