可人
kěrén
[ㄎㄜˇ ㄖㄣˊ]
KHẢ NHÂN
- 1.dễ thương
- 2.dễ mến
- 3.một người hợp ý (người quyến rũ)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.một người tài năng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.