學華語Kaori Dict

人權

giản thể: 人权

rénquán

ㄖㄣˊ ㄑㄩㄢˊ

NHÂN QUYỀN

HSK 6TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他為人權奮鬥。

    tā wéi rén quán fèn dòu

    Anh ấy đấu tranh vì quyền con người

  • 2

    它是基本人權。

    tā shì jīběn rénquán。

    Đó là quyền con người cơ bản

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人权 nghĩa là gì? · Kaori Dict