- 1.giấy chứng nhận; giấy tờ; thông tin xác thực; tài liệu; ID

例句Câu ví dụ
- 1
請保存好你的證件。
qǐng bǎo cún hǎo nǐ de zhèng jiàn
Hãy giữ lại giấy tờ của bạn
- 2
行李里有證件和現金。
xíng li lǐ yǒu zhèng jiàn hé xiàn jīn
Trong hành lý có giấy tờ và tiền mặt
- 3
我的證件丟了。
wǒ de zhèngjiàn diū le。
Tôi mất giấy tờ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.