例句Câu ví dụ
- 1
這個的西語配音就是一坨屎。
zhège de xīyǔ pèiyīn jiùshì yī tuó shǐ。
Phim lồng tiếng Tây Ban Nha này là một cục phân
- 2
中國的國行版,有新增幾位配音老師,像是欣鬱姊她們。
Zhōngguó de guóháng bǎn, yǒu xīnzēng jǐ wèi pèiyīn lǎoshī, xiàng shì xīn yù zǐ tāmen。
Phiên bản quốc hành của Trung Quốc có thêm vài giáo viên lồng tiếng mới, như chị Hsin Yu và các chị khác
- 3
大陸有聲書市場是很多臺灣配音員最主要的副業收入來源之一。
dàlù yǒushēngshū shìchǎng shì hěn duō Táiwān pèiyīn yuán zuì zhǔyào de fùyè shōurù láiyuán zhīyī。
Thị trường sách có声 ở đại lục là một trong những nguồn thu chính nhất cho nhiều người lồng tiếng từ Đài Loan
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.
