學華語Kaori Dict

配音

pèiyīn

ㄆㄟˋ ㄧㄣ

PHỐI ÂM

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.lồng tiếng (làm phim)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個的西語配音就是一坨屎。

    zhège de xīyǔ pèiyīn jiùshì yī tuó shǐ。

    Phim lồng tiếng Tây Ban Nha này là một cục phân

  • 2

    中國的國行版,有新增幾位配音老師,像是欣鬱姊她們。

    Zhōngguó de guóháng bǎn, yǒu xīnzēng jǐ wèi pèiyīn lǎoshī, xiàng shì xīn yù zǐ tāmen。

    Phiên bản quốc hành của Trung Quốc có thêm vài giáo viên lồng tiếng mới, như chị Hsin Yu và các chị khác

  • 3

    大陸有聲書市場是很多臺灣配音員最主要的副業收入來源之一。

    dàlù yǒushēngshū shìchǎng shì hěn duō Táiwān pèiyīn yuán zuì zhǔyào de fùyè shōurù láiyuán zhīyī。

    Thị trường sách có声 ở đại lục là một trong những nguồn thu chính nhất cho nhiều người lồng tiếng từ Đài Loan

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

配音 nghĩa là gì? · Kaori Dict