學華語Kaori Dict

交配

jiāopèi

ㄐㄧㄠ ㄆㄟˋ

GIAO PHỐI

TOCFL 7
  1. 1.giao phối
  2. 2.giao hợp (đặc biệt là động vật)

例句Câu ví dụ

  • 1

    很多動物會在交配季節釋放出很強的氣味。

    hěn duō dòngwù huì zài jiāopèi jìjié shìfàng chū hěn qiáng de qìwèi。

    Nhiều loài động vật sẽ tiết ra mùi hương rất mạnh trong mùa giao phối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交配 nghĩa là gì? · Kaori Dict