- 1.quá mức
- 2.không phù hợp
- 3.quá đáng

例句Câu ví dụ
- 1
這樣做有點兒過分。
zhè yàng zuò yǒu diǎnr guò fèn
Việc làm như vậy hơi quá đáng
- 2
真過分!
zhēn guòfèn !
Quá đáng!
- 3
我的要求並不過分。
wǒ de yāoqiú bìngbù guòfèn。
Yêu cầu của tôi không quá đáng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.