學華語Kaori Dict

過分

giản thể: 过分

guòfèn

ㄍㄨㄛˋ ㄈㄣˋ

QUÁ PHẬN

HSK 4TOCFL 4
  1. 1.quá mức
  2. 2.không phù hợp
  3. 3.quá đáng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這樣做有點兒過分。

    zhè yàng zuò yǒu diǎnr guò fèn

    Việc làm như vậy hơi quá đáng

  • 2

    真過分!

    zhēn guòfèn !

    Quá đáng!

  • 3

    我的要求並不過分。

    wǒ de yāoqiú bìngbù guòfèn。

    Yêu cầu của tôi không quá đáng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

过分 nghĩa là gì? · Kaori Dict