例句Câu ví dụ
- 1
約翰是認證果粉。
Yuēhàn shì rènzhèng guǒfěn。
John là một người hâm mộ Apple được chứng nhận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
