學華語Kaori Dict

破敗

giản thể: 破败

bài

ㄆㄛˋ ㄅㄞˋ

PHÁ BẠI

TOCFL 7
  1. 1.bị đánh bại
  2. 2.nghiền nát (trong chiến đấu)
  3. 3.suy tàn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phá hủy

例句Câu ví dụ

  • 1

    北海道的一些小鎮正變得越來越破敗。

    Běihǎidào de yīxiē xiǎozhèn zhèng biànde yuèláiyuè pòbài。

    Một số ngôi làng nhỏ ở Hokkaido đang dần trở nên hoang tàn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

破敗 nghĩa là gì? · Kaori Dict