例句Câu ví dụ
- 1
卿曹與我俱在絕域,欲立大功以求富貴。
qīng Cáo yǔ wǒ jù zài juéyù, yù lì dàgōng yǐqiú fùguì。
Ngài cùng ta đều ở nơi cực kỳ hiểm trở, muốn lập đại công để cầu phú quý.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 功CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
