學華語Kaori Dict

大公

gōng

ㄉㄚˋ ㄍㄨㄥ

ĐẠI CÔNG

  1. 1.đại công
  2. 2.công bằng

例句Câu ví dụ

  • 1

    大公無我。

    dàgōng wúwǒ。

    Đại công vô ngã.

  • 2

    他總在別人面前裝出大公無私的樣子,但依我看,他只不過是個沒有主見的傢伙。

    tā zǒng zài biéren miànqián zhuāngchū dàgōngwúsī de yàngzi, dàn yīwǒkàn, tā zhǐbuguò shì gě méiyǒu zhǔjiàn de jiāhuo。

    Anh ấy luôn giả vờ tỏ ra công bằng và không thiên vị trước mặt người khác, nhưng theo tôi nghĩ, anh ấy chỉ là một kẻ thiếu ý kiến riêng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大公 nghĩa là gì? · Kaori Dict