例句Câu ví dụ
- 1
大公無我。
dàgōng wúwǒ。
Đại công vô ngã.
- 2
他總在別人面前裝出大公無私的樣子,但依我看,他只不過是個沒有主見的傢伙。
tā zǒng zài biéren miànqián zhuāngchū dàgōngwúsī de yàngzi, dàn yīwǒkàn, tā zhǐbuguò shì gě méiyǒu zhǔjiàn de jiāhuo。
Anh ấy luôn giả vờ tỏ ra công bằng và không thiên vị trước mặt người khác, nhưng theo tôi nghĩ, anh ấy chỉ là một kẻ thiếu ý kiến riêng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
