打包
dǎbāo
[ㄉㄚˇ ㄅㄠ]
ĐẢ BAO
HSK 5TOCFL 4
- 1.gói; đóng gói
- 2.mang đồ ăn thừa về nhà (đóng gói mang đi)
- 3.(tin học) đóng gói (tức là tạo tệp lưu trữ)

例句Câu ví dụ
- 1
請把行李打包。
qǐng bǎ xíng li dǎ bāo
Hãy đóng gói hành lý
- 2
布已經被打包了。
bù yǐjīng bèi dǎbāo le。
Chiếc vải đã được đóng gói.
- 3
看來我們得打包了。
kànlai wǒmen de dǎbāo le。
Chúng ta phải đóng gói rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.