打爆
dǎbào
[ㄉㄚˇ ㄅㄠˋ]
ĐẢ BỘC
- 1.thổi tung
- 2.thổi bay
- 3.(trò chơi điện tử) tiêu diệt
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.(điện thoại) đổ chuông liên tục
- 5.bị kẹt
- 6.tối đa hóa (thẻ tín dụng, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.