學華語Kaori Dict

大加

jiā

ㄉㄚˋ ㄐㄧㄚ

ĐẠI GIA

  1. 1.(trước động từ hai âm tiết) đáng kể
  2. 2.rất (phóng đại)
  3. 3.quyết liệt (phản đối)
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.nghiêm khắc (trừng phạt)
  2. 5.sâu rộng (tân trang)
  3. 6.nồng nhiệt (khen ngợi)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大加 nghĩa là gì? · Kaori Dict