大加
dàjiā
[ㄉㄚˋ ㄐㄧㄚ]
ĐẠI GIA
- 1.(trước động từ hai âm tiết) đáng kể
- 2.rất (phóng đại)
- 3.quyết liệt (phản đối)
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.nghiêm khắc (trừng phạt)
- 5.sâu rộng (tân trang)
- 6.nồng nhiệt (khen ngợi)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.