學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
仁術
仁術
giản thể:
仁术
rén
shù
[ㄖㄣˊ ㄕㄨˋ]
NHÂN THUẬT
1.
lòng tốt
2.
nhân từ
3.
cai trị bằng cách nhân đạo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
技術
jìshù
công nghệ; kỹ thuật; kỹ năng
藝術
yìshù
nghệ thuật
手術
shǒushù
ca phẫu thuật
美術
měishù
nghệ thuật
學術
xuéshù
học thuật
武術
wǔshù
kỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự (thời xưa)
戰術
zhànshù
chiến thuật
魔術
móshù
ảo thuật
逐字解
Từng chữ trong từ
仁
nhân
nhân từ, hiếu thuận, tình cảm
術
thuật
nghệ thuật, kỹ năng, thành tựu đặc biệt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
人數
rénshù
số lượng người
認輸
rènshū
chấp nhận thua
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
仁術 nghĩa là gì? · Kaori Dict