學華語Kaori Dict

認輸

giản thể: 认输

rènshū

ㄖㄣˋ ㄕㄨ

NHẬN THÂU

TOCFL 6
  1. 1.chấp nhận thua
  2. 2.thừa nhận thất bại

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆不願意認輸。

    Tāngmǔ bùyuàn Yì rènshū。

    Tom không muốn đầu hàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

認輸 nghĩa là gì? · Kaori Dict