學華語Kaori Dict

數量

giản thể: 数量

shùliàng

ㄕㄨˋ ㄌㄧㄤˋ

SỐ LƯỢNG

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.số lượng (LT:個|个[ge4])
  2. 2.thuộc về số lượng
  3. 3.(toán) đại lượng vô hướng

例句Câu ví dụ

  • 1

    商品的數量和價格都合理。

    shāng pǐn de shù liàng hé jià gé dōu hé lǐ

    Số lượng và giá cả của hàng hóa đều hợp lý

  • 2

    汽車的數量在增長。

    qìchē de shùliàng zài zēngzhǎng。

    Số lượng xe đang tăng lên

  • 3

    最近汽車的數量明顯上升。

    zuìjìn qìchē de shùliàng míngxiǎn shàngshēng。

    Số lượng xe hơi gần đây tăng lên rõ rệt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

数量 nghĩa là gì? · Kaori Dict