反思
fǎnsī
[ㄈㄢˇ ㄙ]
PHẢN TƯ
HSK 7-9TOCFL 6V
- 1.suy nghĩ lại
- 2.xem xét lại
- 3.nhìn lại
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.đánh giá lại
- 5.phản tỉnh

例句Câu ví dụ
- 1
反思並回應。
fǎnsī bìng huíyìng。
Phản tư và đáp lại
- 2
從學校畢業到現在,深一腳淺一腳地走來,我時常在反思自己走過的彎路,也希望知道理想的計算機教育應當是怎樣的。
cóng xuéxiào bìyè dàoxiànzài, shēn yī jiǎo qiǎn yī jiǎo de zǒu lái, wǒ shícháng zài fǎnsī zìjǐ zǒuguò de wānlù, yě xīwàng zhīdào lǐxiǎng de jìsuànjī jiàoyù yīngdāng shì zěnyàng de。
Từ khi tốt nghiệp trường học đến nay, tôi đã đi qua nhiều con đường gập ghềnh, thường xuyên tự suy ngẫm về những sai lầm mình đã mắc phải, đồng thời cũng mong muốn biết giáo dục về máy tính lý tưởng ra sao.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.