例句Câu ví dụ
- 1
這是一個好的思路。
zhè shì yīge hǎo de sīlù。
Đây là một ý tưởng tốt
- 2
你的思路不怎麼清楚。
nǐ de sīlù bùzěnme qīngchu。
Cách suy nghĩ của anh không rõ ràng lắm
- 3
可以在課堂里融合進這種思路。
kěyǐ zài kètáng lǐ rónghé jìn zhèzhǒng sīlù。
Có thể lồng ghép tư tưởng này vào trong lớp học.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
