學華語Kaori Dict

思路

ㄙ ㄌㄨˋ

TƯ LỘ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.dòng suy nghĩ; cách suy nghĩ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一個好的思路。

    zhè shì yīge hǎo de sīlù。

    Đây là một ý tưởng tốt

  • 2

    你的思路不怎麼清楚。

    nǐ de sīlù bùzěnme qīngchu。

    Cách suy nghĩ của anh không rõ ràng lắm

  • 3

    可以在課堂里融合進這種思路。

    kěyǐ zài kètáng lǐ rónghé jìn zhèzhǒng sīlù。

    Có thể lồng ghép tư tưởng này vào trong lớp học.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

思路 nghĩa là gì? · Kaori Dict