例句Câu ví dụ
- 1
思念和祈禱。
sīniàn hé qídǎo。
Nhớ nghĩ và cầu nguyện.
- 2
思念又祈禱。
sīniàn yòu qídǎo。
Tư tưởng và lời cầu nguyện
- 3
思念並祈禱。
sīniàn bìng qídǎo。
Tư tưởng và lời cầu nguyện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 念NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
