學華語Kaori Dict

思念

niàn

ㄙ ㄋㄧㄢˋ

TƯ NIỆM

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.nhớ đến
  2. 2.nhớ mong
  3. 3.nhớ

例句Câu ví dụ

  • 1

    思念和祈禱。

    sīniàn hé qídǎo。

    Nhớ nghĩ và cầu nguyện.

  • 2

    思念又祈禱。

    sīniàn yòu qídǎo。

    Tư tưởng và lời cầu nguyện

  • 3

    思念並祈禱。

    sīniàn bìng qídǎo。

    Tư tưởng và lời cầu nguyện

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.
  • TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

思念 nghĩa là gì? · Kaori Dict