思潮
sīcháo
[ㄙ ㄔㄠˊ]
TƯ TRÀO
TOCFL 6
- 1.làn sóng tư tưởng
- 2.cách suy nghĩ đặc trưng của một giai đoạn lịch sử
- 3.tinh thần thời đại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.