學華語Kaori Dict

玩兒

giản thể: 玩儿

wánr

ㄨㄢˊ ㄖ˙

NGOẠN NHÂN

HSK 1V
  1. 1.chơi
  2. 2.vui chơi
  3. 3.đi chơi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們出去玩兒吧。

    wǒ men chū qù wánr ba

    Chúng ta ra ngoài chơi đi

  • 2

    小孩兒在門口玩兒。

    xiǎo háir zài mén kǒu wánr

    Trẻ con đang chơi ở cửa

  • 3

    小女孩兒和小男孩兒一起玩兒。

    xiǎo nǚ háir hé xiǎo nán háir yī qǐ wánr

    Cô bé và cậu bé cùng chơi đùa.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玩儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict