學華語Kaori Dict

兒女

giản thể: 儿女

ér

ㄦˊ ㄋㄩˇ

NHÂN NỮ

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.con cái; con trai và con gái
  2. 2.nam thanh nữ tú (đang yêu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他給兒女們買了新背包。

    tā gěi ér nǚ men mǎi le xīn bēi bāo

    Ông ấy đã mua túi xách mới cho các con

  • 2

    父母一輩子都在照顧兒女。

    fù mǔ yī bèi zi dōu zài zhào gu ér nǚ

    Ba mẹ luôn chăm sóc con cái suốt cả đời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兒女 nghĩa là gì? · Kaori Dict