- 1.con cái; con trai và con gái
- 2.nam thanh nữ tú (đang yêu)

例句Câu ví dụ
- 1
他給兒女們買了新背包。
tā gěi ér nǚ men mǎi le xīn bēi bāo
Ông ấy đã mua túi xách mới cho các con
- 2
父母一輩子都在照顧兒女。
fù mǔ yī bèi zi dōu zài zhào gu ér nǚ
Ba mẹ luôn chăm sóc con cái suốt cả đời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.