學華語Kaori Dict

輩子

giản thể: 辈子

bèizi

ㄅㄟˋ ㄗ˙

BỐI TỬ

TOCFL 5
  1. 1.cả đời
  2. 2.một đời

例句Câu ví dụ

  • 1

    你這輩子什麼時候開心過?

    nǐ zhè bèizi shénmeshíhou kāixīn guò?

    Anh đã bao giờ vui vẻ trong đời này chưa?

  • 2

    你這輩子什麼時候開心過嗎?

    nǐ zhè bèizi shénmeshíhou kāixīn guò ma?

    Bạn có lúc nào vui vẻ trong đời này không?

  • 3

    Tatoeba:我們有的句子比你媽這輩子說的都多。

    T a t o e b a : wǒmen yǒude jùzi bǐ nǐmā zhè bèizi shuō de dōu duō。

    Tatoeba: Chúng ta có nhiều câu hơn cả số câu mà mẹ ngươi từng nói trong đời

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

辈子 nghĩa là gì? · Kaori Dict