學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ghế, chỗ ngồimáy dịch

  1. 1.ghế
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

椅 木名。即山桐子” 另见譹 椅 (形声。从木,奇声。①本义木名。即山桐子。《诗·鋠风·定之方中》树之榛栗,椅桐梓漆。”②椅子。本字作倚”) 椅子, 有靠背的坐具 椅,坐具后有倚者,今人俗呼椅子。--《正字通》 又如椅杌(椅子和凳子);椅背(椅披。椅子的靠背) 轿子 皇帝乘椅,自便殿举至西便门。--《辽史》 椅子 椅yǐ有靠背的坐具木~。竹~。藤~子。沙发~。 椅yī

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [qí] chỉ âm.

gỗ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 椅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict