交椅
jiāoyǐ
[ㄐㄧㄠ ㄧˇ]
GIAO Ỷ
- 1.ghế bành gấp kiểu cũ, thường có gác chân
- 2.(nghĩa bóng) vị trí trong thứ bậc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.