學華語Kaori Dict

座椅

zuò

ㄗㄨㄛˋ ㄧˇ

TOẠ Ỷ

例句Câu ví dụ

  • 1

    航程中瑪麗把她的寶寶放在嬰兒汽車座椅上。

    hángchéng zhōng Mǎlì bǎ tā de bǎobao fàng zài yīngér qìchē zuòyǐ shàng。

    Trong chuyến bay, Mary đặt đứa bé của cô ấy vào ghế ngồi cho trẻ em

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

座椅 nghĩa là gì? · Kaori Dict