學華語Kaori Dict

本字

běn

ㄅㄣˇ ㄗˋ

BẢN TỰ

  1. 1.hình thức gốc của một chữ Hán

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有本字典。

    wǒ yǒu běnzì diǎn。

    Tôi có một cuốn từ điển

  • 2

    我有一本字典。

    wǒ yǒu yī běnzì diǎn。

    Tôi có một cuốn từ điển

  • 3

    這本字典是誰的?

    zhè běnzì diǎn shì shéi de?

    Cuốn từ điển này là của ai?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本字 nghĩa là gì? · Kaori Dict