例句Câu ví dụ
- 1
我有本字典。
wǒ yǒu běnzì diǎn。
Tôi có một cuốn từ điển
- 2
我有一本字典。
wǒ yǒu yī běnzì diǎn。
Tôi có một cuốn từ điển
- 3
這本字典是誰的?
zhè běnzì diǎn shì shéi de?
Cuốn từ điển này là của ai?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
