字義Nghĩa
tràn ngậpmáy dịch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
羕shèn 1.积柴于水中以取鱼。先以大树枝连叶下于水中,渔者乘船敲舷驱鱼入枝叶中,然后以竹帘围之,去掉树枝,即得鱼。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 羊 (dương) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
dài