學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tràn ngậpmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

羕shèn 1.积柴于水中以取鱼。先以大树枝连叶下于水中,渔者乘船敲舷驱鱼入枝叶中,然后以竹帘围之,去掉树枝,即得鱼。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (dương) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

dài

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 羕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict