學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hình dángmáy dịch

yàngDẠNG

  1. 1.cách
  2. 2.thứ
  3. 3.phương thức
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

样 (形声。从木,羕声。本义栩实,字亦作橡) 假借为像”。式样 去年中使宣口敕,天上取样人间织。--唐·白居易《缭绫》 又如样银(用于测定银子成色的样品);样儿(样子。指可供人模仿的式样或效法的标准);样子间(陈列样品的处所);样米(作为样品的米);样物(作为样品之物);样度(样式,法式) ;样当(样子,模样);样制(物品的样式);样钱(钱币铸成后呈验的样品) 形状,模样 映日荷花别样红。--宋·杨万里《晓出净慈寺送林子方》 又如样法(样范);样色(花样);式样(人造的物体的形状);走样(失去原来的样子);花样 样(樣)yàng ⒈形状~子。模~儿。走了~。 ⒉种类这两~。那几~。一个~儿。~ ~都行。 ⒊作为标准或代表的榜~。~板。~品儿。货~子。 样xiàng 1.橡实。即栎实。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [yáng] chỉ âm.

Cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 样 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict