學華語Kaori Dict

樣式

giản thể: 样式

yàngshì

ㄧㄤˋ ㄕˋ

DẠNG THỨC

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件衣服樣式倒是挺好,就是貴了點兒。

    zhè jiàn yīfu yàngshì dàoshi tǐnghǎo, jiùshì guì le diǎnr。

    Áo này kiểu dáng倒是 tốt, chỉ là hơi đắt một chút

  • 2

    他穿衣服一向很隨便,顏色、樣式都無所謂。

    tā chuānyī fú yīxiàng hěn suíbiàn, yánsè、 yàngshì dōu wúsuǒwèi。

    Anh ấy ăn mặc vẫn luôn rất tùy tiện, màu sắc, dáng điệu đều thế nào cũng được.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
  • DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

样式 nghĩa là gì? · Kaori Dict