
例句Câu ví dụ
- 1
他的樣子有點兒累。
tā de yàng zi yǒu diǎnr lèi
Anh ấy trông có vẻ mệt mỏi một chút
- 2
樣子是遺傳的。
yàng zi shì yí chuán de
Ngoại hình do di truyền
- 3
他顯出很累的樣子。
tā xiǎn chū hěn lèi de yàng zi
Anh ấy biểu hiện ra vẻ mệt mỏi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 樣DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.