學華語Kaori Dict

樣子

giản thể: 样子

yàngzi

ㄧㄤˋ ㄗ˙

DẠNG TỬ

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.dáng vẻ
  2. 2.tác phong
  3. 3.kiểu mẫu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hình mẫu

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的樣子有點兒累。

    tā de yàng zi yǒu diǎnr lèi

    Anh ấy trông có vẻ mệt mỏi một chút

  • 2

    樣子是遺傳的。

    yàng zi shì yí chuán de

    Ngoại hình do di truyền

  • 3

    他顯出很累的樣子。

    tā xiǎn chū hěn lèi de yàng zi

    Anh ấy biểu hiện ra vẻ mệt mỏi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

样子 nghĩa là gì? · Kaori Dict