學華語Kaori Dict

這樣

giản thể: 这样

zhèyàng

ㄓㄜˋ ㄧㄤˋ

GIÁ DẠNG

HSK 2TOCFL 3Pron
  1. 1.loại này
  2. 2.như vậy
  3. 3.cách này
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.như thế

例句Câu ví dụ

  • 1

    這樣做不公平。

    zhè yàng zuò bù gōng píng

    Làm như vậy là không công bằng

  • 2

    你這樣做不行。

    nǐ zhè yàng zuò bù xíng

    Ngươi làm như vậy không được

  • 3

    這樣做壞處很多。

    zhè yàng zuò huài chu hěn duō

    Cách làm này có nhiều mặt trái

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.
  • GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

这样 nghĩa là gì? · Kaori Dict