
例句Câu ví dụ
- 1
這樣做不公平。
zhè yàng zuò bù gōng píng
Làm như vậy là không công bằng
- 2
你這樣做不行。
nǐ zhè yàng zuò bù xíng
Ngươi làm như vậy không được
- 3
這樣做壞處很多。
zhè yàng zuò huài chu hěn duō
Cách làm này có nhiều mặt trái
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樣DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.
- 這GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.