學華語Kaori Dict

同樣

giản thể: 同样

tóngyàng

ㄊㄨㄥˊ ㄧㄤˋ

ĐỒNG DẠNG

HSK 2TOCFL 3Adj/Conj
  1. 1.giống nhau; bằng nhau; tương tự
  2. 2.tương tự; cũng; nữa

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們買了同樣的鞋。

    wǒ men mǎi le tóng yàng de xié

    Chúng tôi đã mua cùng một đôi giày

  • 2

    同樣感謝你。

    tóngyàng gǎnxiè nǐ。

    Cảm ơn ngươi như cũ

  • 3

    請給我同樣的東西。

    qǐng gěi wǒ tóngyàng de dōngxi。

    Hãy cho tôi thứ giống như vậy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同样 nghĩa là gì? · Kaori Dict