- 1.giống nhau; bằng nhau; tương tự
- 2.tương tự; cũng; nữa

例句Câu ví dụ
- 1
我們買了同樣的鞋。
wǒ men mǎi le tóng yàng de xié
Chúng tôi đã mua cùng một đôi giày
- 2
同樣感謝你。
tóngyàng gǎnxiè nǐ。
Cảm ơn ngươi như cũ
- 3
請給我同樣的東西。
qǐng gěi wǒ tóngyàng de dōngxi。
Hãy cho tôi thứ giống như vậy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 樣DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.