學華語Kaori Dict

一樣

giản thể: 一样

yàng

ㄧ ㄧㄤˋ

NHẤT DẠNG

HSK 1TOCFL 1Adj
  1. 1.giống
  2. 2.như
  3. 3.bằng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.với
  2. 5.giống như

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個和那個一樣。

    zhè ge hé nà ge yī yàng

    Cái này và cái kia giống nhau

  • 2

    東、西方的做法不一樣。

    dōng xī fāng de zuò fǎ bù yī yàng

    Phương pháp phương Đông và phương Tây khác nhau

  • 3

    結果和預期一樣。

    jiē guǒ hé yù qī yī yàng

    Kết quả trùng với dự đoán

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一样 nghĩa là gì? · Kaori Dict