學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
抑揚
抑揚
giản thể:
抑扬
yì
yáng
[ㄧˋ ㄧㄤˊ]
ỨC DƯƠNG
1.
ngữ điệu (lên xuống)
2.
ngữ điệu
3.
nhịp điệu
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
lên xuống (của vật nổi trên nước)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
表揚
biǎoyáng
khen ngợi
抑制
yìzhì
ức chế
壓抑
yāyì
kiềm chế hoặc đè nén cảm xúc
宣揚
xuānyáng
tuyên truyền; quảng bá; lan truyền rộng rãi
讚揚
zànyáng
khen ngợi
發揚光大
fāyángguāngdà
phát triển và quảng bá
抑鬱
yìyù
chán nản; thất vọng; u sầu
發揚
fāyáng
phát huy
逐字解
Từng chữ trong từ
抑
ức
ấn xuống, đàn áp
揚
dương
lan tỏa, rải rác
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
一樣
yīyàng
giống
異樣
yìyàng
khác biệt
宜陽
Yíyáng
huyện Yiyang ở Luoyang 洛陽|洛阳, Hà Nam
弋陽
Yìyáng
huyện Yiyang ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây
益陽
Yìyáng
Yiyang, thành phố cấp địa khu ở Hồ Nam
頤養
yíyǎng
bồi bổ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
抑揚 nghĩa là gì? · Kaori Dict