例句Câu ví dụ
- 1
那樣做不對,這樣才對。
nà yàng zuò bù duì zhè yàng cái duì
Làm như vậy là sai, làm như vậy mới đúng
- 2
那樣不好玩!
nàyàng bùhǎo wán!
Như vậy không vuiเลย
- 3
那樣的事天天都有。
nàyàng de shì tiāntiān dōu yǒu。
Việc như vậy xảy ra hàng ngày
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樣DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.
- 那NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.
