學華語Kaori Dict

那樣

giản thể: 那样

yàng

ㄋㄚˋ ㄧㄤˋ

NA DẠNG

HSK 2TOCFL 3Pron
  1. 1.loại đó
  2. 2.kiểu đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    那樣做不對,這樣才對。

    nà yàng zuò bù duì zhè yàng cái duì

    Làm như vậy là sai, làm như vậy mới đúng

  • 2

    那樣不好玩!

    nàyàng bùhǎo wán!

    Như vậy không vuiเลย

  • 3

    那樣的事天天都有。

    nàyàng de shì tiāntiān dōu yǒu。

    Việc như vậy xảy ra hàng ngày

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.
  • NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

那样 nghĩa là gì? · Kaori Dict