學華語Kaori Dict

怎樣

giản thể: 怎样

zěnyàng

ㄗㄣˇ ㄧㄤˋ

CHẨM DẠNG

HSK 2Pron
  1. 1.như thế nào
  2. 2.loại gì

例句Câu ví dụ

  • 1

    你覺得這個電影怎樣?

    nǐ jué de zhè ge diàn yǐng zěn yàng

    Anh thấy bộ phim này thế nào

  • 2

    最近過得怎樣?

    zuìjìn guòdé zěnyàng?

    Gần đây thế nào rồi?

  • 3

    她是怎樣的人呢?

    tā shì zěnyàng de rén ne?

    Cô ấy là người như thế nào nhỉ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHẨM (怎) – sao, thế nào: Tim (心 tâm) bỗng chợt (乍 sạ) giật thót: 'Ơ, SAO thế nhỉ? Làm THẾ NÀO đây?'
  • DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怎样 nghĩa là gì? · Kaori Dict