例句Câu ví dụ
- 1
你覺得這個電影怎樣?
nǐ jué de zhè ge diàn yǐng zěn yàng
Anh thấy bộ phim này thế nào
- 2
最近過得怎樣?
zuìjìn guòdé zěnyàng?
Gần đây thế nào rồi?
- 3
她是怎樣的人呢?
tā shì zěnyàng de rén ne?
Cô ấy là người như thế nào nhỉ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 怎CHẨM (怎) – sao, thế nào: Tim (心 tâm) bỗng chợt (乍 sạ) giật thót: 'Ơ, SAO thế nhỉ? Làm THẾ NÀO đây?'
- 樣DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.
