例句Câu ví dụ
- 1
這件衣服樣式倒是挺好,就是貴了點兒。
zhè jiàn yīfu yàngshì dàoshi tǐnghǎo, jiùshì guì le diǎnr。
Áo này kiểu dáng倒是 tốt, chỉ là hơi đắt một chút
- 2
他穿衣服一向很隨便,顏色、樣式都無所謂。
tā chuānyī fú yīxiàng hěn suíbiàn, yánsè、 yàngshì dōu wúsuǒwèi。
Anh ấy ăn mặc vẫn luôn rất tùy tiện, màu sắc, dáng điệu đều thế nào cũng được.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 式THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
- 樣DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.
