平方
píngfāng
[ㄆㄧㄥˊ ㄈㄤ]
BÌNH PHƯƠNG
HSK 4N/M
- 1.vuông (như trong: foot vuông, dặm vuông, căn bậc hai)

例句Câu ví dụ
- 1
二的平方等於四。
èr de píngfāng děngyú sì。
Bình phương của hai bằng bốn
- 2
大概三平方英里。
dàgài sān píngfāng yīnglǐ。
Khoảng ba dặm vuông
- 3
二的平方等於四。
èr de píngfāng děng Yū sì。
Bình phương của hai bằng bốn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.