學華語Kaori Dict

平衡

pínghéng

ㄆㄧㄥˊ ㄏㄥˊ

BÌNH HÀNH

HSK 6TOCFL 5Adj
  1. 1.cân bằng
  2. 2.trạng thái cân bằng

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩邊要保持平衡。

    liǎng biān yào bǎo chí píng héng

    Hai bên cần duy trì sự cân bằng

  • 2

    我認爲要保持平衡。

    wǒ rèn wéi yào bǎochí pínghéng。

    Tôi cho rằng cần duy trì sự cân bằng

  • 3

    如何達到生活的平衡?

    rúhé dádào shēnghuó de pínghéng ?

    Làm thế nào để đạt được sự cân bằng trong cuộc sống?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平衡 nghĩa là gì? · Kaori Dict